tự khẳng định
Định nghĩa
Động từ (thường dùng với chủ ngữ là người hoặc tổ chức): - Tự khẳng định là hành động thể hiện, chứng minh giá trị, năng lực, hoặc bản thân mình một cách rõ ràng, tích cực trước người khác hoặc xã hội. Từ này nhấn mạnh sự chủ động của chủ thể trong việc tạo dựng vị thế, uy tín, hoặc sự công nhận. - Ví dụ: Một tài năng đã tự khẳng định có nghĩa là tài năng đó đã được thể hiện và được công nhận qua hành động của chính nó.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy chủ động chứng minh năng lực của bản thân thông qua các dự án do mình thực hiện.)
- (Cô ấy đã đạt được sự công nhận và thành công nhờ vào nỗ lực của chính mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tự khẳng định bản thân": hành động thể hiện cá tính, giá trị riêng của một người.
- Giới trẻ cần học cách tự khẳng định bản thân để phát triển toàn diện. (Người trẻ nên chủ động thể hiện khả năng và đặc điểm riêng của mình.)
- "tự khẳng định giá trị": chứng minh sự quan trọng hoặc ý nghĩa của một điều gì đó.
- Sản phẩm này đã tự khẳng định giá trị qua chất lượng vượt trội. (Sản phẩm đã được công nhận là có giá trị nhờ vào chất lượng tốt.)
Biến thể và từ gần giống
Khẳng định (động từ): xác nhận, chắc chắn về điều gì đó (có thể do người khác hoặc bản thân thực hiện).
- Anh ấy khẳng định lời nói của mình là đúng. (Anh ấy xác nhận rằng lời nói của mình là chính xác.)
Tự tin (tính từ): có niềm tin vào bản thân, dám thể hiện mình.
- Cô ấy rất tự tin khi phát biểu trước đám đông. (Cô ấy có lòng tin vào khả năng của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Chứng tỏ: thể hiện rõ ràng năng lực hoặc phẩm chất.
- Anh ấy đã chứng tỏ tài năng qua bài thuyết trình.
- Thể hiện: biểu lộ ra bên ngoài những gì bên trong.
- Cô ấy thể hiện bản lĩnh trong tình huống khó khăn.
- Khẳng định mình: (cụm từ) hành động tự chứng minh giá trị bản thân.
- Đây là cơ hội để bạn khẳng định mình.
Thành ngữ liên quan
- Tự khẳng định mình: (cụm từ cố định) nhấn mạnh việc chủ động tạo dựng hình ảnh, vị thế.
- Sau thất bại, anh ấy đã tự khẳng định mình bằng thành công mới. (Anh ấy đã vượt qua khó khăn và chứng minh giá trị của mình.)